skew arch
Danh từ:
- Mái vòm xiên: "skew arch" là một loại mái vòm trong kiến trúc hoặc xây dựng, trong đó các trụ đỡ (jamb) không vuông góc với mặt phẳng của vòm. Nói cách khác, mặt cắt của vòm không tạo thành góc 90 độ so với hướng chính diện của nó.
The engineer designed a skew arch to allow the road to cross the river at an angle.
(Kỹ sư đã thiết kế một mái vòm xiên để cho phép con đường bắc qua sông theo một góc xiên.)Skew arches are often used in railway bridges where tracks need to cross obstacles diagonally.
(Mái vòm xiên thường được sử dụng trong các cầu đường sắt, nơi đường ray cần băng qua chướng ngại vật theo đường chéo.)
"Skew arch construction": kỹ thuật xây dựng mái vòm xiên, đòi hỏi tính toán chính xác về góc và lực.
- The skew arch construction required advanced mathematical calculations to ensure stability.(Kỹ thuật xây dựng mái vòm xiên đòi hỏi các tính toán toán học tiên tiến để đảm bảo sự ổn định.)
"Skew arch bridge": cầu có mái vòm xiên.
- Many historic skew arch bridges still stand today, showcasing the ingenuity of past engineers.(Nhiều cầu mái vòm xiên lịch sử vẫn còn đứng vững cho đến ngày nay, thể hiện sự tài tình của các kỹ sư thời xưa.)
Skew (adj/tính từ): xiên, chéo, không vuông góc.
- The wall has a skew alignment relative to the floor.(Bức tường có sự căn chỉnh xiên so với sàn nhà.)
Arch (danh từ): mái vòm, vòm.
- The ancient arch was built with stone blocks.(Mái vòm cổ được xây bằng các khối đá.)
- Diagonal arch: mái vòm chéo (nhấn mạnh hướng xiên).
- Oblique arch: mái vòm xiên (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
Build a skew arch: xây dựng một mái vòm xiên.
- They decided to build a skew arch to match the road's angle.(Họ quyết định xây một mái vòm xiên để phù hợp với góc của con đường.)
Design a skew arch: thiết kế một mái vòm xiên.
- The architect designed a skew arch for the new railway bridge.(Kiến trúc sư đã thiết kế một mái vòm xiên cho cây cầu đường sắt mới.)
- "At a skew": ở một góc xiên, không thẳng.
- The pillars were placed at a skew to accommodate the curved path.(Các cột trụ được đặt ở một góc xiên để phù hợp với lối đi cong.)